Trang Chủ / Chưa được phân loại / Dừng Triển Khai Các CTKM Data Hỗ Trợ Chống Dịch Covid-19

Dừng Triển Khai Các CTKM Data Hỗ Trợ Chống Dịch Covid-19

Thông báo: Dừng Triển Khai Các CTKM Data Hỗ Trợ Chống Dịch Covid-19, chương trình cộng 50% lưu lượng Data các gói khi đăng ký hoặc gia hạng thành công dịch vụ.

Dừng Triển Khai Các CTKM Data Hỗ Trợ Chống Dịch Covid-19
Dừng Triển Khai Các CTKM Data Hỗ Trợ Chống Dịch Covid-19

Chi tiết dừng khuyến mãi 50% Data hỗ trợ chống dịch Cobid-19

Thời gian áp dụng: từ ngày 23/06/2020 – 01/7/2020 (Thời gian ngừng cụ thể của mỗi gói trong CT cộng 50% lưu lượng bạn xem bảng dưới đây)

STTGói cước Phí gói (đồng) Chu kỳ sử dụng của gói Chu kỳ cộng lưu lượng dataƯu đãi của góiƯu đãi data theo quy đinhSố lượt đăng ký/gia hạnThời gian dừng chương trình cộng 50% LL data
1MI5D                 5,000NgàyNgày500MB500MB23/6/2020
2V90                90,00030 NgàyNgày2GB/ngày + 50 phút ngoại mạng + 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng2GB23/6/2020
3MI10D                10,000NgàyNgày2GB2GB23/6/2020
4V120K              120,00030 NgàyNgày2GB/ngày + 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 50 phút ngoại mạng2GB23/6/2020
5V120              120,00030 NgàyNgày2GB/ngày + 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 100 phút ngoại mạng2GB23/6/2020
6ST70                70,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày1GB/ngày1GB23/6/2020
7ST90                90,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày2GB/ngày2GB23/6/2020
8MI3K                 3,000NgàyNgày100MB100MB23/6/2020
9MI2K                 2,000NgàyNgày50MB50MB23/6/2020
10ST90K                90,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày1GB/ngày1GB23/6/2020
11G3                 9,0003 Giờ3 Giờ3GB3GB24/6/2020
12H5                 5,0001 Giờ1 Giờ1GB1GB24/6/2020
13MI5S                 5,000NgàyNgày500MB500MB24/6/2020
14MI5K                 5,000NgàyNgày200MB200MB24/6/2020
15MI10K                10,000NgàyNgày500MB500MB24/6/2020
16ST200              200,00030 NgàyNgày2GB/ngày + 200 phút ngoại mạng + 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng2GB24/6/2020
17MI7D                 7,000NgàyNgày700MB700MB24/6/2020
18 X90 (X là mã tỉnh)                90,00030 NgàyNgày2GB Data/ngày sử dụng trong tỉnh + 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng, 50 phút ngoại mạng và 2GB data ngoài tỉnh2GB/ngày trong tỉnh và 2GB ngoài tỉnh trong 30 ngày24/6/2020
19TD1                 3,00024 giờGiờ3GB (sử dụng từ 23h-6h)3GB25/6/2020
20VUI10                10,000NgàyNgày1GB1GB25/6/2020
21CAMAU                80,00030 ngàyNgày5GB/ngày + 30 phút/cuộc nội mạng + 50 phút ngoại mạng. Ưu đãi sử dụng tại Cà Mau5GB25/6/2020
22BACLIEU                80,00030 ngàyNgày5GB/ngày + 30 phút/cuộc nội mạng + 50 phút ngoại mạng. Ưu đãi sử dụng tại Bạc Liêu5GB25/6/2020
23CAMAU100              100,00030 ngàyNgày3GB/ngày trong zone + 30 phút/cuộc nội mạng + 50 phút ngoại + 2GB ngoài zone. Ưu đãi sử dụng tại Cà Mau, Bạc Liêu3GB/ngày trong tỉnh và 2GB ngoài tỉnh trong 30 ngày25/6/2020
24VPCP                90,00030 ngàyNgày2GB/ngày + 20 phút đầu tiên/cuộc nội mạng + 100 phút thoại ngoại mạng + 100 Sms nội mạng2GB25/6/2020
25MT10U                10,000NgàyNgày1GB1GB25/6/2020
26ST120K              120,00030 ngàyNgày3GB/ngày3GB25/6/2020
27ST120U              120,00028 ngàyNgày1GB/ngày, hết 1GB bóp băng thông 512 Kbps1GB25/6/2020
28BACLIEU100              100,00030 ngàyNgày3GB/ngày trong zone + 30 phút/cuộc nội mạng + 50 phút ngoại + 2GB ngoài zone. Ưu đãi sử dụng tại Cà Mau, Bạc Liêu3GB/ngày trong tỉnh và 2GB ngoài tỉnh trong 30 ngày26/6/2020
29DB89                89,00030 ngàyNgày2GB/ngày trong tỉnh + 2GB ngoài tỉnh + 30 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 50 phút ngoại mạng + 100sms nội mạng2GB26/6/2020
30HT100              100,00030 ngàyNgày2GB/ngày + 30 phút/cuộc nội mạng + 50 phút ngoại2GB26/6/2020
31V1SV              120,00030 ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày– 60GB tốc độ cao ( 2GB/ngày)
– Miễn phí 20 phút/cuộc gọi nội mạng
– Miễn phí 50 phút ngoại mạng
2GB26/6/2020
32V3SV              360,00090 ngày (TBTT)/3 tháng (TBTS)Ngày2GB26/6/2020
33V6SV              720,000180 ngày (TBTT)/6 tháng (TBTS)Ngày2GB26/6/2020
34V12SV           1,440,000360 ngày (TBTT)/12 tháng (TBTS)Ngày2GB26/6/2020
35ST1SV              120,00030 ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày– 90GB tốc độ cao (3GB/ngày)3GB26/6/2020
36ST3SV              360,00090 ngày (TBTT)/3 tháng (TBTS)Ngày3GB26/6/2020
37ST6SV              720,000180 ngày (TBTT)/6 tháng (TBTS)Ngày3GB27/6/2020
38ST12SV           1,440,000360 ngày (TBTT)/12 tháng (TBTS)Ngày3GB27/6/2020
39ST1S                70,00030 ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày– 30GB tốc độ cao (1GB/ngày)
– Miễn phí data Zoom/Microsoft Teams để học tập, trao đổi trực tuyến
1GB27/6/2020
40ST3S              210,00090 ngày (TBTT)/3 tháng (TBTS)Ngày1GB27/6/2020
41ST6S              420,000180 ngày (TBTT)/6 tháng (TBTS)Ngày1GB27/6/2020
42ST12S              840,000360 ngày (TBTT)/12 tháng (TBTS)Ngày1GB27/6/2020
43ST1H                90,00030 ngày (TBTT)/tháng (TBTS)Ngày– 60GB tốc độ cao (2GB/ngày)
– Miễn phí data Zoom/Microsoft Teams để học tập, trao đổi trực tuyến
2GB27/6/2020
44ST3H              270,00090 ngày (TBTT)/3 tháng (TBTS)Ngày2GB27/6/2020
45ST6H              540,000180 ngày (TBTT)/6 tháng (TBTS)Ngày2GB27/6/2020
46ST12H           1,080,000360 ngày (TBTT)/12 tháng (TBTS)Ngày2GB27/6/2020
47ST15K                15,0003 Ngày3 Ngày3GB3GB01/7/2020
48ST30K                30,0007 Ngày7 Ngày7GB7GB01/7/2020
49eST30                30,0007 Ngày7 Ngày7GB + Miễn phí data chơi và xem Game mobile liên quân7GB01/7/2020
50MI20K                20,0005 Ngày5 Ngày2GB2GB01/7/2020
51MIMAX90                90,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)5GB, hết lưu lượng tốc độ cao truy cập tốc độ thường5GB01/7/2020
52MIMAX70                70,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)3GB, hết lưu lượng tốc độ cao truy cập tốc độ thường3GB01/7/2020
53MIMAXSV                50,00030 Ngày30 ngày5GB, hết lưu lượng tốc độ cao truy cập tốc độ thường5GB01/7/2020
54ST120              120,00028 Ngày28 ngày28GB28GB01/7/2020
55F90                90,00030 Ngày30 ngày5GB data + 10 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 15 phút gọi ngoại mạng + 250 tin nhắn nội mạng5GB01/7/2020
56 X50 (X là  mã tỉnh)                50,00030 Ngày30 ngày100GB sử dụng trong tỉnh, 2GB sử dụng ngoài tỉnh100GB trong tỉnh và 2GB ngoài tỉnh01/7/2020
57MIMAX25                25,00030 ngày30 ngày2GB2GB01/7/2020
58MIMAX125              125,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)8GB, hết lưu lượng tốc độ cao truy cập tốc độ thường8GB01/7/2020
59F70                70,00030 Ngày30 ngày3GB data + 10 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 20 phút gọi ngoại mạng3GB01/7/2020
60F120U              120,00030 Ngày30 ngày7GB data (hết 7GB bóp băng thông 512Kbps) + 10 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 40 phút ngoại mạng7GB01/7/2020
61TOMD10                10,000Không giới hạnKhông giới hạn200MB200MB01/7/2020
62ECOD50                50,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)3GB3GB01/7/2020
63eST120              120,00028 Ngày28 ngày28GB + Miễn phí data chơi và xem Game mobile liên quân28GB01/7/2020
64G70N                70,00030 ngày30 ngày3GB + 10 phút/cuộc nội mạng + 20 phút gọi ngoại mạng3GB01/7/2020
65XL50                50,00030 ngày30 ngày5GB5GB01/7/2020
66UMAX300              300,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30GB30GB01/7/2020
67XL90U                90,00030 ngày30 ngày9GB data (hết 9GB bóp băng thông 512Kbps)9GB01/7/2020
68D500              500,000360 ngày30 ngày4GB/30 ngày * 12 chu kỳ, hết LL bóp băng thông 256kbps4GB01/7/2020
69MIMAX200              200,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)15GB15GB01/7/2020
70D70                70,00030 ngày30 ngày7GB7GB01/7/2020
71D500T              500,000360 ngày30 ngày4GB/30 ngày * 12 chu kỳ, hết LL bóp băng thông về 256Kbps4GB01/7/2020
72MIMAX35                35,00030 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)30 Ngày (TBTT)/tháng (TBTS)1.2GB, hết lưu lượng bóp băng thông1.2GB01/7/2020
73HI90                90,00030 ngày30 ngày3GB + 100 phút nội mạng + 100 phút ngoại mạng + 30 tin nhắn nội mạng3GB01/7/2020
74D50                50,00030 ngày30 ngày3.5GB3.5GB01/7/2020
75F90U                90,00030 ngày30 ngày5GB data (hết là bóp 512Kbps) + 10 phút đầu tiên/cuộc nội mạng + 5 phút gọi ngoại mạng + 250 tin nhắn nội mạng5GB01/7/2020
76XL90                90,00030 ngày30 ngày9GB9GB01/7/2020
77D90                90,00030 ngày30 ngày10GB10GB01/7/2020
78SG90                90,00030 ngày30 ngày9GB data tốc độ cao (hết lưu lượng tốc độ cao thoải mái xem phim, nghe nhạc, lướt facebook, zalo, mocha…)9GB01/7/2020
79SG120              120,00030 ngày30 ngày7GB data tốc độ cao (hết lưu lượng tốc độ cao thoải mái xem phim, nghe nhạc, lướt facebook, zalo, mocha…) + 20 phút đầu tiên/cuộc gọi nội mạng + 40 phút ngoại mạng7GB01/7/2020
80TOMD30                30,000Không giới hạnKhông giới hạn1GB1GB01/7/2020